×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconquần
Reklama:

Oděvy

quần áocom lêáo chống gióáo khoácáo lenáo lótáo may ôáo nỉáo phônggi lêquầnquần bòtấtváyáo choàng tắmáo ngựcnịt vúquần đùiquần lótáo tắm

Okolí

quân bìnhquân bịquân độiquân hàmquân nhuquân sựquân tửquấnquầnquần áoquần bòquần chúngquần đảoquần đùiquần lótquần vợtquậnquấtquấyquấy rầyquấy rốiquầyquẫyque
Zobrazit vše (24)
quần [kuən] n
1.kalhoty
2.tepláky (kalhoty)
phr
ống quần nohavicecửa quần poklopec (kalhot)quần lót nữ kalhotkyquần ngắn šortky, kraťasy
Reklama:

bơiquần áo bơi plavky (dámské)
bơiquần bơi plavky (pánské)
dân tộcquần áo dân tộc kroj (lidový)
đô thịquần thể đô thị (městská) aglomerace
cầu là quần áo žehlicí prkno
nghi thứcquần áo nghi thức společenský oděv
ngủquần áo ngủ pyžamo
nhung kẻquần nhung kẻ manšestráky
quần áobộ quần áo thể thao tepláková souprava, tepláky (souprava), (hovor.) teplákovka
quần áodây phơi quần áo prádelní šňůra
quần áoquần áo dân tộc kroj (lidový)
quần áoquần áo diễn kịch kostým (divadelní ap.)
quần áoquần áo lao động montérky (kombinéza)
quần áoquần áo lót spodní prádlo
quần áoquần áo may sẵn konfekce (oděvy)
quần áoquần áo ngủ pyžamo
quần áothay quần áo převléct se (šaty ap.)
quần đùiquần đùi thể thao trenýrky (sportovní)
tấtquần tất punčocha, punčocháče
thaythay quần áo převléct se (šaty ap.)
thể thaobộ quần áo thể thao tepláková souprava, tepláky (souprava), (hovor.) teplákovka
vũ trụbộ quần áo vũ trụ skafandr (kosmický)
kombinézalyžařská kombinéza bộ quần áo liền trượt tuyết
oblečení(kus) oblečení (tričko, kalhoty ap.) mảnh quần áo
oděvoděvy (artikl) quần áo
prádlodámské prádlo (luxusní) quần áo lót đàn bà
prádlospodní prádlo quần áo lót
prknožehlicí prkno cầu là quần áo
soupravatepláková souprava bộ quần áo thể thao
spodníspodní prádlo quần áo lót
společenskýspolečenský oděv quần áo nghi thức
sušáksušák (na prádlo) giá phơi quần áo
šňůraprádelní šňůra dây phơi quần áo
Reklama: