×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconquai
Reklama:

Okolí

quả cânquả cầuquả đấmquả đấtquả mọngquả quyếtquả thậtquạquaiquái dịquái vậtquan điểmquan hệquan liêuquan niệmquan sátquan tàiquan tâmquan tòaquan trọngquánquán ănquán rượuquán tính
Zobrazit vše (24)
quai [kuɑi] n
držadlo, rukojeť, popruh (k nošení), ucho (hrnce, tašky)
Reklama:

bìnhbình có quai džbán
râurâu quai nón kotlety (z vousů), plnovous
Reklama: