×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconquyết liệt
Reklama:

Okolí

quyềnquyền Anhquyền hànhquyền lợiquyền lựcquyền trượngquyền ưu tiênquyết địnhquyết liệtquyết nghịquyết tâmquyết toánquýtrara-đara lệnhra quảrạrácrác rưởiráchrạchradioradon
Zobrazit vše (24)
quyết liệt [kuiet liet] adj
úporný (intenzivní), urputný (snaha ap.)
Reklama:

Reklama: