×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconsáo
Reklama:

Hudební nástroje

clarinetcung kéodây đàndương cầmđại hồ cầmđại phong cầmđàn mộc cầmghi tahạc cầmkẻng ba gócorganphong cầmsáosaxophonethanh latiêutrống1vĩ cầmvi-ô-lông-xen

Okolí

sao3sao băngsao chổisao chụpSao HômSao Kimsao maisao nhãngsáosáo đásàosápsáp nhậpsátsát nhậpsát sinhsát thủsausáusaxophonesaysay đắmsay mêsay rượu
Zobrazit vše (24)
sáo [sɑɔ] n
(hud.) flétna, píšťala
Reklama:

huýthuýt sáo hvízdat, zapískat (na psa ap.)
sáo đáchim sáo đá špaček (pták)
thổithổi sáo zapískat (na píšťalku)
zapískatzapískat (na píšťalku) thổi sáo, huýt còi
Reklama: