×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconsáu
Reklama:

Číslovky základní

mộthaibabốnnăm2sáubảytámchín1chụcmườimười mộtmười haimười bamười bốnmười lămmười sáumười bảymười támmười chínhai mươimột trămtrămngànnghìntriệukhôngsố không
Zobrazit vše (28)

Okolí

sàosápsáp nhậpsátsát nhậpsát sinhsát thủsausáusaxophonesaysay đắmsay mêsay rượusay sóngsay thuốcsắcsắc đẹpsắc luậtsắc nétsắc sảosắc sỡsắc tháisắc tố
Zobrazit vše (24)
sáu [sɑu] num
šestsáu mươi šedesátthứ sáu šestý
Reklama:

hìnhhình sáu góc (mat., geom.) hexagon, šestiúhelník
thángtháng sáu červen
điTôi đi tàu vào lúc sáu giờ. Vlak mi jede v šest.
jetVlak mi jede v šest. Tôi đi tàu vào lúc sáu giờ.
Reklama: