×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconsô cô la
Reklama:

Cukrovinky

bánh ngọtbánh quyga tôkemkẹosô cô lathạch

Okolí

sonatasongSong Namsong ngữsong songSong Tửsóngsòng bạcsô cô lasô đasô vanhsốsố dưsố họcsố ítsố khôngsố liệusố lùisố lượngsố nhiềusố phậnsố từsổsổ lịch
Zobrazit vše (24)
sô cô la [so ko lɑ] n
čokoládanước sô cô la nóng horká čokoládasô cô la đắng hořká čokoláda
Reklama:

đắng la đắng hořká čokoláda
čokoládahořká čokoláda la đắng
Reklama: