×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconsămiconsắm
Reklama:

Auto

ô tôkombibàn đạpbánh láibánh xebăng3bể chứabiển sốbìnhbugicảncần gạt nướccần sốchế hòa khícôncốpcửadảiđaiđèn phađộng cơhộp sốkhung gầmlốpống xảphuộcsămsố lùitay láitai nạnga-ra
Zobrazit vše (31)

Okolí

sắc đẹpsắc luậtsắc nétsắc sảosắc sỡsắc tháisắc tốsặcsămsắmsănsăn lùngsăn sócsăn trộmsắnsẵnsẵn lòngsẵn sàngsắpsắp đặtsắp xếpsắtsắt vụnsấm
Zobrazit vše (24)
săm [sɑm] n
duše (pneumatiky)
Reklama:

mua sắmđi mua sắm jít na nákup, jít nakoupit
mua sắmkhu mua sắm (nákupní) pasáž
mua sắmsự mua sắm nákup (nakupování)
mua sắmtrung tâm mua sắm nákupní centrum
trung tâmtrung tâm mua sắm nákupní centrum
nakoupitjít nakoupit đi mua sắm
nákupjít na nákup đi mua sắm
nákupnínákupní centrum trung tâm buôn bán, trung tâm mua sắm
Reklama: