×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconsĩ quan
Reklama:

Armáda

quân độibộ binhpháo binhđại độihạm độilữ đoàntrung đoàntrung độilô cốtmặt trậnsĩ quanđô đốcnguyên soáitướngđại táthiếu táthuyền trưởngtrung uýtrung sĩhạ sĩbinh nhìhòa bìnhchiến tranh
Zobrazit vše (23)

Okolí

sẹoSerbiasétsênsếpsếusi tìnhsỉ nhụcsĩ quanSibêriSIDAsiêng năngsiếtsiết chặtsiêu âmsiêu cườngsiêu nhiênsiêu thịsiêu thựcsiêu việtSilesiasilicsinhsinh dục
Zobrazit vše (24)
sĩ quan [si kuɑn] n
důstojník
Reklama:

hạ sĩhạ quan (voj.) poddůstojník
Reklama: