×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconsư tửiconSư tử
Reklama:

Šelmy

hổsư tửlinh miêuchócáochó sóichó rừnglinh cẩusói đồng cỏgấugấu trúccầy vàngrái cálửng

Okolí

suy rasuy sụpsuy thoáisuy xétsuy yếusuýt nữasuỵtsư phạmsư tửSư tửsư tử biểnsứsứ đồsứ quánsử dụngsử họcsử thisự kiệnsự phá hoại ngầmsự trả nợsứasửasửa chữasửa đổi
Zobrazit vše (24)
sư tử [sɯ tɯ] n
lev
Reklama:

báobáo tử (zool.) puma (šelma)
Reklama: