×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconsươngiconsướng
Reklama:

Okolí

sức lựcsức mạnhsức sốngsưngsừngsửng sốtsưởisườnsươngsương khóisương muốisương mùsướngsưu tầmsưu tậptá tràngtà đạotã lóttạtác dụngtác độngtác giả
Zobrazit vše (24)
sương [sɯɤŋ] n
rosa
Reklama:

chồnchồn sương (zool.) fretka
đènđèn sương(motor.) mlhovky, mlhová světla
sương muốicái sương muối mráz
sương mùđèn sương(motor.) mlhovky, mlhová světla
sương mùsương mlhavý (v mlze ap.)
sướngsự sung sướng blaho (příjemný pocit)
rádbýt hrozně rád rất vui, vui sướng
radostmít velkou radost rất vui, vui sướng
světlomlhová světla (motor.) đèn sương
Reklama: