×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconsạch
Reklama:

Okolí

sa sútsa tanhsa thảisa thạchsaccaritsáchsách chỉ dẫnsách giáo khoasạchsạch sẽSaharasaisai lầmsai lệchsai sótsảisan hôsán dâysànsản phẩmsản xuấtsangsang chấnsang số
Zobrazit vše (24)
sạch [sɑc] adj
čistýlàm cho sạch čistitsự bán sạch výprodejviệc làm sạch čištění
Reklama:

bánsự bán sạch výprodej
giếtgiết sạch povraždit
làm sạchsự làm sạch očista (zbavení nečistot ap.)
laulau sạch smazat co (tabuli ap.)
liếmliếm sạch cái gì vylízat (misku ap.)
lộtlột sạch của ai obehrát koho (o peníze ap.)
rửarửa sạch oprat (salát ap.)
sạch sẽbiết giữ sạch sẽ čistotný
sạch sẽlàm sạch sẽ pročistit
sạch sẽsự sạch sẽ čistota (umytého ap.)
Reklama: