×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconsỏi
Reklama:

Horniny a nerosty

đá1khoáng vậtcặnbazancát kếtcẩm thạchđá hoađá hoa cươngđá phiếnđá vôisa thạchtanthạch anhmỏmỏ đáthợ mỏthanquặngsỏi

Okolí

sọsoạnsoạn thảosoátsócsọcsoi sángsói đồng cỏsỏisonsonatasongSong Namsong ngữsong songSong Tửsóngsòng bạcsô cô lasô đasô vanhsốsố dưsố học
Zobrazit vše (24)
sỏi [sɔi] n
1.štěrk
2.(med.) kámen (močový ap.)
Reklama:

sành sỏingười sành sỏi znalec (vína, umění ap.)
Reklama: