×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconsố không
Reklama:

Číslovky základní

mộthaibabốnnăm2sáubảytámchín1chụcmườimười mộtmười haimười bamười bốnmười lămmười sáumười bảymười támmười chínhai mươimột trămtrămngànnghìntriệukhôngsố không
Zobrazit vše (28)

Okolí

sòng bạcsô cô lasô đasô vanhsốsố dưsố họcsố ítsố khôngsố liệusố lùisố lượngsố nhiềusố phậnsố từsổsổ lịchsổ sáchsổ sécsốcsôisôi nổisồisông
Zobrazit vše (24)
số không [so χoŋm] n
nula
Reklama:

cài sốcài số không vyřadit (rychlost) (v autě), zařadit neutrál
neutrálzařadit neutrál cài số không
Reklama: