×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconsố nhiều
Reklama:

Okolí

sốsố dưsố họcsố ítsố khôngsố liệusố lùisố lượngsố nhiềusố phậnsố từsổsổ lịchsổ sáchsổ sécsốcsôisôi nổisồisôngsốngsống độngsống lạisống sót
Zobrazit vše (24)
số nhiều [so ɲieu] n
(ling.) množné číslo, plurál
Reklama:

číslomnožné číslo (ling.) số nhiều
množnýmnožné číslo số nhiều
Reklama: