×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconsống
Reklama:

Lodě

tàu1tàu thuyềnthuyềnxuồngdu thuyềnphàbánh láibuồng láichèoneođuôisốngcột buồmchân vịttàu ngầmthủy thủthuyền trưởngnhổ neođậu

Vaření

luộcnướngchiênránhầmquaynếmquấysốngxongngọtmặnchuađắngngonnồixoongchảotạp dềgiấy ănkhăn bànbàn1bữa ănmónthịthoa quảtrái câyraubột mì1sữagia vị
Zobrazit vše (32)

Okolí

sổ lịchsổ sáchsổ sécsốcsôisôi nổisồisôngsốngsống độngsống lạisống sótsốtsốt rétsốt ruộtsốt sắngsột soạtsơ bộsơ cứusơ đồsơ sàisơ suấtsơ tánsờ
Zobrazit vše (24)
sống [soŋm]
adj
1.živý (žijící)
2.životní
3.syrový
v
žít
adv
1.naživu
2.zaživa
n
(loď.) kýl (lodi)
phr
đầy sức sống živý (plný života ap.)có khả năng sống životaschopnýsự sống životsống qua prožít (strávit)việc sống chung soužití
Reklama:

chếtsự sống sau khi chết posmrtný život
chungviệc sống chung soužití
cực khổsống cực khổ živořit (mít těžký život)
động vậtđộng vật có xương sống (zool.) obratlovec
lâusống lâu dlouhověký
lợi tứcngười sống bằng tiền lợi tức rentiér
nghèo khổsống nghèo khổ živořit (v chudobě ap.)
ngọtsống ở nước ngọt sladkovodní
nông thônsống ở nông thôn bydlet na venkově
ổn địnhlàm ổn định đời sống usadit se (žít klidným životem ap.)
quensống quen với ai/điều gì sžít se s kým/čím (zvyknout si)
sinh sốngphương tiện sinh sống obživa (prostředky)
sống lạisự sống lại vzkříšení
sống sótsự sống sót přežití
sức sốngđầy sức sống vitální
sức sốngđem lại sức sống mới revitalizovat
xương sốngđộng vật có xương sống (zool.) obratlovec
posmrtnýposmrtný život sự sống sau khi chết
stylživotní styl lối sống, cách sống
venkovbydlet na venkově sống ở nông thôn
Reklama: