×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconsử dụng
Reklama:

Okolí

suỵtsư phạmsư tửSư tửsư tử biểnsứsứ đồsứ quánsử dụngsử họcsử thisự kiệnsự phá hoại ngầmsự trả nợsứasửasửa chữasửa đổisửa lạisửa sangsửa soạnsữasữa đôngsức
Zobrazit vše (24)
sử dụng [sɯ zuŋm] v
1.trávit (čas)
2.upotřebit co, využít co/čeho, využívat
3.používat, zacházet s čím
4.zužitkovat
phr
cách sử dụng použití, užití čehosự sử dụng zacházení (manipulování), manipulace s čímsự sử dụng lại (tech.) recyklacesử dụng được použitelnýthời gian sử dụng dài trvanlivý
Reklama:

hạnhạn sử dụng datum spotřeby (na potravinách ap.), trvanlivost (skladovatelnost zboží ap.)
hướng dẫnsách hướng dẫn sử dụng příručka (instrukcí ap.)
datumdatum spotřeby (na potravinách ap.) hạn sử dụng
odstavitodstavit co (z provozu) (reaktor ap.) ngưng sử dụng cái gì
spotřebadatum spotřeby (na potravinách ap.) hạn sử dụng
Reklama: