×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconsiêu âm
Reklama:

Letadla

máy baysiêu âmtàu con thoitàu lượnkhí cầusân baycánh1cánh quạt2phi công

Okolí

si tìnhsỉ nhụcsĩ quanSibêriSIDAsiêng năngsiếtsiết chặtsiêu âmsiêu cườngsiêu nhiênsiêu thịsiêu thựcsiêu việtSilesiasilicsinhsinh dụcsinh đẻsinh đôisinh độngsinh hoạtsinh họcsinh kế
Zobrazit vše (24)
siêu âm [sieu əm]
adj
nadzvukový
n
1.(fyz., odb.) ultrazvuk
2.(med.) sonografie, ultrazvuk (vyšetření)
Reklama:

Reklama: