×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconsinh
Reklama:

Okolí

siêu âmsiêu cườngsiêu nhiênsiêu thịsiêu thựcsiêu việtSilesiasilicsinhsinh dụcsinh đẻsinh đôisinh độngsinh hoạtsinh họcsinh kếsinh lãisinh lợisinh lýsinh nhậtsinh nởsinh sảnsinh sốngsinh thái
Zobrazit vše (24)
sinh [siɲ] v
narodit secon sinh ba trojčatagiấy khai sinh rodný listnăm sinh rok narození, ročník (narození)nơi sinh rodištěnhà hộ sinh porodnicesự sinh đẻ narození, porodsinh ở rodilý (rozený v místě)sinh bốn čtyřčatasinh ra přivodit, vyvolat (porod ap.), zplodit (potomka)tỷ lệ sinh đẻ porodnost, natalitatrẻ sơ sinh miminko, (malé) dítě, novorozeně, novorozenec
Reklama:

bànbàn học sinh školní lavice
bẩm sinhkhuyết tật bẩm sinh vrozená vada
bồn vệ sinhbồn vệ sinh nam pisoár (mísa)
cặpcặp học sinh (školní) aktovka
câycây Giáng sinh vánoční stromeček
đẻsự sinh đẻ narození
Giáng sinhlễ Giáng sinh Vánoce
hy sinhđã hy sinh padlý (voják ap.)
ký sinhthực vật ký sinh (biol.) cizopasník, parazit
lãisinh lãi ziskový
lễlễ Giáng sinh Vánoce
lễlễ Phục sinh Velikonoce
lợisinh lợi lukrativní
nămnăm sinh rok narození, ročník (narození)
phaophao cứu sinh záchranný kruh
Phục sinhlễ Phục sinh Velikonoce
sát sinhlò sát sinh jatka
sinh dụcbản năng sinh dục sexualita
sinh dụccơ quan sinh dục ngoài přirození
sinh đẻtrợ cấp sinh đẻ porodné
sinh đôicon sinh đôi dvojče
sinh độnglàm sinh động oživit co (učinit zajímavějším)
sinh lýsinh lý học fyziologie
sinh nhậtlễ sinh nhật narozeniny
sinh nhậtthiếp mừng sinh nhật přání k narozeninám (písemné)
sinh sảncó khả năng sinh sản plodný (žena ap.)
sinh sảnsự sinh sản (biol.) rozmnožování (organismů), množení (reproduktivní), reprodukce (biologická)
sinh sốngphương tiện sinh sống obživa (prostředky)
sinh tháinhà sinh thái học ekolog
sinh tháisinh thái học ekologie
sinh tốsinh tố (sữa) (mléčný) koktejl
sinh vậtnhà sinh vật học biolog
sinh vậtsinh vật hại havěť (drobní škůdci)
sinh viênsinh viên đại học vysokoškolák (student VŠ)
sinh viênsinh viên trung học středoškolák
thuốcthuốc kháng sinh antibiotikum
tốt nghiệpsinh viên tốt nghiệp absolvent (školy)
trứngtrứng Phục Sinh kraslice
từtừ phát sinh (ling.) odvozenina
vệ sinhđi vệ sinh odskočit si (na toaletu)
vệ sinhbồn vệ sinh záchodová mísa
vệ sinhcán bộ vệ sinh (med.) hygienik (dohlížející)
vệ sinhgiấy vệ sinh toaletní papír
vệ sinhnhà vệ sinh záchod (místnost), toaleta
vệ sinhnhà vệ sinh công cộng záchodky (veřejné ap.)
vệ sinhphòng vệ sinh záchod (místnost), toaleta
vệ sinhphòng vệ sinh nữ dámské toalety
vệ sinhvệ sinh viên (med.) hygienik, hygienička (zubní ap.)
vi sinhvi sinh vật mikroorganismus
vô sinhsự vô sinh neplodnost
giảmSố học sinh giảm. Ubylo žáků.
Giáng sinhtrong Giáng sinh o Vánocích
hạnh phúcChúc mừng sinh nhật hạnh phúc! Všechno nejlepší k narozeninám!
sinh nhậtChúc mừng sinh nhật hạnh phúc! Všechno nejlepší k narozeninám!
čtyřčečtyřčata sinh bốn, sinh
dámskýdámské toalety phòng vệ sinh nữ
dítě(malé) dítě trẻ sơ sinh, em bé
koktejl(mléčný) koktejl sinh tố (sữa)
kruhzáchranný kruh phao cứu sinh, phao cứu đắm
laviceškolní lavice bàn học sinh
mísazáchodová mísa bồn vệ sinh
papírtoaletní papír giấy vệ sinh
přánípřání k narozeninám (písemné) thiếp mừng sinh nhật
rodnýrodný list giấy khai sinh
rokrok narození năm sinh
stromečekvánoční stromeček cây Giáng sinh
studentstudent medicíny sinh viên trường y
toaletadámské toalety phòng vệ sinh nữ
trojčetrojčata con sinh ba
venčitvenčit psa cho chó đi vệ sinh
veselýVeselé Vánoce! Giáng sinh vui vẻ!
vrozenývrozená vada khuyết tật bẩm sinh
narozeninyVšechno nejlepší k narozeninám! Chúc mừng sinh nhật hạnh phúc!
nejlepšíVšechno nejlepší k narozeninám! Chúc mừng sinh nhật hạnh phúc!
přibýtPřibylo žáků. Số học sinh đã tăng lên.
ubýtUbylo žáků. Số học sinh giảm.
Vánoceo Vánocích trong Giáng sinh
Reklama: