×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconsinh hoạt
Reklama:

Okolí

siêu việtSilesiasilicsinhsinh dụcsinh đẻsinh đôisinh độngsinh hoạtsinh họcsinh kếsinh lãisinh lợisinh lýsinh nhậtsinh nởsinh sảnsinh sốngsinh tháisinh tốsinh tưsinh tửsinh vậtsinh viên
Zobrazit vše (24)
sinh hoạt [siɲ hɔɑt] n
činnost (práce ap.), aktivita
Reklama:

Reklama: