×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconsuất
Reklama:

Denní jídla

bữa ăn sángbữa phụbữa trưabữa tốimónmón khai vịcanhsúpxúpthực đơnsuấttiệckhai vị

Okolí

sợi dọcsớmsơnsơn casơn dươngsởn gai ốcsu hàosủasuấtsúcsủisủi tămsun phátsụnsung sướngsung sứcsúngsùng báisùng đạosuốisuốtsuốt đờisúpsúp lơ
Zobrazit vše (24)
suất [suət] n
porce
Reklama:

áp suấtáp suất(fyz., tech.) přetlak
công suấtcông suất vào (elektr.) příkon
lãi suấtkhông lãi suất (fin.) bezúročný
sơ suấtsự sơ suất nedopatření
míraúroková míra lãi suất
úrokovýúroková míra lãi suất
Reklama: