×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconsuy yếu
Reklama:

Okolí

suy luậnsuy ngẫmsuy nghĩsuy nhượcsuy rasuy sụpsuy thoáisuy xétsuy yếusuýt nữasuỵtsư phạmsư tửSư tửsư tử biểnsứsứ đồsứ quánsử dụngsử họcsử thisự kiệnsự phá hoại ngầmsự trả nợ
Zobrazit vše (24)
suy yếu [sui ieu] adj
slabý (bez fyzické síly)làm suy yếu zeslabit co (učinit slabším)
Reklama:

Reklama: