×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontà đạo
Reklama:

Okolí

sương khóisương muốisương mùsướngsưu tầmsưu tậptá tràngtà đạotã lóttạtác dụngtác độngtác giảtác phẩmtạctách1tách2taitai hạitai họatai nạntai tiếng
Zobrazit vše (24)
tà đạo [tɑ dɑɔ] n
(círk.) kacíř, heretik
Reklama:

Reklama: