×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontài
Reklama:

Okolí

tai nạntai tiếngtáitái bảntái pháttái phạmtái sinhtái xéttàitài chánhtài chínhtài khoảntài liệutài năngtài nghệtài nguyêntài sảntài tìnhtài trợtài tửtảitạitại saotại vì
Zobrazit vše (24)
tài [tɑi] n
schopnost (grif ap.), dovednost v čemcó tài talentovanýcó tài năng nadanýsự tài năng nadání na/pro co, talent na co
Reklama:

bộbộ tài chính ministerstvo financí
chuyên môntài chuyên môn odbornost (odborné znalosti)
danh mụcdanh mục tài sản inventář (soupis)
độc tàichế độ độc tài diktatura
độc tàinhà độc tài diktátor
ghighi cái gì vào tài khoản của ai připsat co komu na účet (k úhradě, útratu ap.), připsat co komu (na účet) (k dobru)
khéo léotài khéo léo důmysl
khôi phụcsự khôi phục (tài chính) sanace (finanční, firmy)
nhạc sĩnhạc sĩ đại tài maestro (hudební mistr)
phát hiệntài liệu phát hiện zjištění (zjištěná fakta)
quỹquỹ tài trợ nadace
tài chánhtập đoàn tài chánh konsorcium
tài khoảnbản sao kê tài khoản výpis z účtu (bankovní)
tài khoảntài khoản ngân hàng (fin.) (bankovní) konto
tài khoảntài khoản vãng lai běžný účet
tài liệubộ tài liệu dokumentace
tài liệutài liệu đính kèm příloha (dopisu)
tài liệutài liệu lưu trữ archiv
tài năngtài năng nadaný
tài năngsự tài năng nadání na/pro co, talent na co
tài sảndanh mục tài sản inventář (soupis)
tài sảntài sản kế thừa odkaz (dějinný ap.)
tài sảntài sản thừa kế dědictví (majetek ap.)
tài trợngười tài trợ sponzor
tài trợquỹ tài trợ nadace
tài tửngười tài tử diletant
thiên tàibậc thiên tài génius
thiên tàisự thiên tài genialita
thừa kếtài sản thừa kế dědictví (majetek ap.)
tịch biêntịch biên tài sản exekuce (zabavení majetku)
trọng tàisự phân xử của trọng tài (práv.) rozhodčí řízení, arbitráž
vượtTôi vượt quá số tiền trên tài khoản. Přečerpal jsem účet.
běžnýběžný účet tài khoản vãng lai
ministerstvoministerstvo financí bộ tài chính
podkladpodklady (dokumenty ap.) tài liệu
připsatpřipsat co komu na účet (k úhradě, útratu ap.) ghi cái gì vào tài khoản của ai
připsatpřipsat co komu (na účet) (k dobru) ghi cái gì vào tài khoản của ai
rozhodčírozhodčí řízení sự phân xử của trọng tài
účetběžný účet tài khoản vãng lai
přečerpatPřečerpal jsem účet. Tôi vượt quá số tiền trên tài khoản.
Reklama: