×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontàu con thoi
Reklama:

Letadla

máy baysiêu âmtàu con thoitàu lượnkhí cầusân baycánh1cánh quạt2phi công

Okolí

tạp chấttạp chítạp dềtáttạttàu1tàu2tàu chiếntàu con thoitàu điệntàu hỏatàu lượntàu ngầmtàu thuyềntàu vũ trụtaxitaytay áotay cầmtay chântay láitay vặntay vợttắc
Zobrazit vše (24)
tàu con thoi [tɑu kɔn thɔi]
(let.) tàu con thoi (vũ trụ) raketoplán
Reklama:

Reklama: