×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontáo
Reklama:

Ovoce

hoa quảtrái câyquảtáođào2mậnxuân đàophúc bồn tửviệt quấtdưa bởdưa hấubưởicamchanhchanh cốmquýt2chà làchuốidứađu đủkiwixoàihạtóc chódừađậu phộnghạnh nhânhạt dẻhạt dẻ cườilạc
Zobrazit vše (31)

Okolí

tang lễtàngtàng trữtảngtảng sángtangotaotao nhãtáotáo bạotáo bóntảotạotạo hìnhtạo nêntạo thànhtạp chấttạp chítạp dềtáttạttàu1tàu2tàu chiến
Zobrazit vše (24)
táo [tɑɔ] n
jablkocây táo jabloňnước ép táo jablečný moštrượu táo cider (jablečné víno)
Reklama:

nước épnước ép táo jablečný mošt
táo bón(bị) táo bón mít zácpu
táo bónchứng táo bón zácpa (střevní)
tỉnh táosự tỉnh táo příčetnost
tỉnh táotrạng thái tỉnh táo vědomí
moštjablečný mošt nước ép táo
Reklama: