×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontấmicontầmicontẩm
Reklama:

Okolí

tăng việntặngtắttắt ngấmtâm lýtâm thầntâm tínhtâm trạngtấmtầmtầm gửitầm matầm thườngtẩmtấntấn côngtấn phongtần sốtần suấttận dụngtận tâmtận tìnhtận tụytâng bốc
Zobrazit vše (24)
tấm [təm] n
pláttấm kim loại plech (průmyslový)tấm nâng hàng (tech.) paleta (přepravní)tấm thảm koberec (kusový)tấm ván deska, prkno
Reklama:

Reklama: