×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconTây Ban Nha
Reklama:

Okolí

tập trungtấttất cảtất nhiêntậttẩutậutâyTây Ban NhaTây Tạngtẩytẩy chaytẩy màutẩy trắngtẩy uếTCNtè dầmtemteotê giáctê liệttế bào
Zobrazit vše (24)
Tây Ban Nha [təi bɑn ɲɑ]
adj
španělský
n
Španělsko
phr
bằng tiếng Tây Ban Nha španělskynước Tây Ban Nha Španělskongười Tây Ban Nha Španěltiếng Tây Ban Nha španělština
Reklama:

trôi chảyCô ấy nói tiếng Tây Ban Nha trôi chảy. Mluví plynně španělsky.
plynněMluví plynně španělsky. Cô ấy nói tiếng Tây Ban Nha trôi chảy.
Reklama: