×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontìm thấy
Reklama:

Okolí

tiểu thểtiểu thuyếttiểu thưtimtímtìmtìm hiểutìm kiếmtìm thấytin1tin2tin cậytin đồnTin lànhtin nhắntin tưởngtin tứctin vắntin vịttín dụngtín điềutín hiệutín ngưỡngtín nhiệm
Zobrazit vše (24)
tìm thấy [tim thəi] v
najít, naléztđược tìm thấy nalezenýngười tìm thấy nálezcevật tìm thấy nález (předmět ap.)
Reklama:

Reklama: