×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontín ngưỡng
Reklama:

Okolí

tin nhắntin tưởngtin tứctin vắntin vịttín dụngtín điềutín hiệutín ngưỡngtín nhiệmtinh bộttinh chấttinh dịchtinh hoatinh hoàntinh nghịchtinh ranhtinh thầntinh thểtinh tinhtinh trùngtinh tườngtinh vântinh vi
Zobrazit vše (24)
tín ngưỡng [tin ŋɯɤŋ] n
(círk.) vyznání (náboženské)
Reklama:

Reklama: