×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontô màu
Reklama:

Okolí

tóetỏitómtóm tắttòng phạmtòng quântọngtonictô màutô víttố cáotố giáctố tụngtổtổ chứctổ hợptổ quốctổ tiêntốc độtốc hànhtộctộc trưởngtôitối
Zobrazit vše (24)
tô màu [to mɑu] v
barvit (malbou ap.), vybarvit
Reklama:

Reklama: