×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontù treo
Reklama:

Soudní jednání

tòa ánquan tòacông tố ủy viênủy viên công tốluật sưbị cáothủ phạmnhân chứngphiên tòalời thềlời chứngbản ánthảán treotù treohành quyếtthakết án

Okolí

trượt tuyếttrừu tượngtu sĩtu từ họctu việntù chung thântù nhântù treotủtủ bếptủ đátủ lạnhtủ sắttụ họptụ tậptuatua bintuântuầntuần hoàntuần lộctuần tratuần trăng mật
Zobrazit vše (24)
tù treo [tu tʃεɔ] n
(práv.) podmínka (odložený trest)
Reklama:

Reklama: