×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontúi
Reklama:

Části oděvu

cổ áodải băngdây kéođăng tenđường viềngi lêkhóa kéokhuymối khâumũ trùm đầunếpnịtrenruy băngtay áothắt lưngtúi

Oděvní doplňky

cà vạtchuỗichuỗi cổdây chuyền1đồ nữ trangđồng hồgăng tayhoa taikhăn taykim hoànlọngmũ có vànhmũ nồimũ phớtnịtôthắt lưngtrâmtúiva livòng tay
Zobrazit vše (24)

Okolí

tuầntuần hoàntuần lộctuần tratuần trăng mậttục lệtục ngữtục tĩutúitúi mậttuliptúmtúm tụmtungtung hứngtuốc bintuổituổi dậy thìtuổi thọtuôntuốttuộttụttụt hậu
Zobrazit vše (24)
túi [tui] n
1.kapsa
2.brašna, taška, kabela, vak (obal, pytel ap.)
3.(zool.) vak (klokana ap.)
phr
bỏ túi kapesnítúi bao tử ledvinka (taška)túi du lịch (cestovní) taškatúi giấy papírový sáčektúi khí (motor.) airbagtúi ngực náprsní kapsatúi ngủ spací pytel, spacáktúi nhỏ pytlík, sáčektúi xách nữ kabelka
Reklama:

kènkèn túi (hud.) dudy
kènngười thổi kèn túi dudák
máy tínhmáy tính bỏ túi kalkulačka
móc túikẻ móc túi kapsář (zloděj), kapesní zloděj
ni lôngtúi ni lông igelitka, igelitová taška
từ điểntúi từ điển kapesní slovník
kapesníkapesní krádež móc túi
kapesníkapesní slovník túi từ điển
kapsanáprsní kapsa túi ngực
krádežkapesní krádež móc túi
pytelspací pytel túi ngủ
sáčekpapírový sáček túi giấy
Reklama: