×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontăng lữ
Reklama:

Okolí

tắc nghẽntămtăm tiếngtắmtắm nắngtằn tiệntăngtăng cườngtăng lữtăng việntặngtắttắt ngấmtâm lýtâm thầntâm tínhtâm trạngtấmtầmtầm gửitầm matầm thườngtẩmtấn
Zobrazit vše (24)
tăng lữ [tɑŋ lɯ] adj
kněžskýgiới tăng lữ duchovní (souhrnně), duchovenstvo, klérus
Reklama:

Reklama: