×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontư pháp
Reklama:

Soudnictví

luậtpháp luậtquy luậttư pháptòa ántiền lệluật phápbộ luậtđoạn vănhiến pháphành quyếtluật sưquan tòaủy viên công tốcông tố ủy viên

Okolí

Tuyệt!tuýptư bảntư cáchtư hữutư liệutư nhântư nhân hóatư pháptư sảntư thếtư tưởngtư vấntứ kếttừ1từ2từ bỏtừ chốitừ chứctừ đâytừ điểntừ ghéptừ thiệntừ tính
Zobrazit vše (24)
tư pháp [tɯ fɑp] n
(práv.) justice, soudnictvíthủ tục tư pháp (práv.) soudní řízení
Reklama:

Reklama: