×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontư thế
Reklama:

Okolí

tư bảntư cáchtư hữutư liệutư nhântư nhân hóatư pháptư sảntư thếtư tưởngtư vấntứ kếttừ1từ2từ bỏtừ chốitừ chứctừ đâytừ điểntừ ghéptừ thiệntừ tínhtừ từtừ vựng
Zobrazit vše (24)
tư thế [tɯ the]
n
póza (při fotografování ap.), pozice (držení těla ap.)
v
pózovat
Reklama:

nằm thế nằm vleže
ngồi thế ngồi vsedě, sedící
ngồi xổm thế ngồi xổm dřep
Reklama: