×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontạm thời
Reklama:

Okolí

tạitại saotại vìtam giáctámtàm tạmtạm biệttạm dừngtạm thờitanTan-da-ni-atan rãtántán gẫután thànhtán tỉnhtán xạtàntàn áctàn bạotàn hươngtàn khốctàn nhangtàn nhãn
Zobrazit vše (24)
tạm thời [tɑm thɤi]
adj
dočasný, přechodný (ne trvalý), pomíjivý (jen přechodný), provizorní (dočasný ap.)
adv
dočasně
phr
tạm thời không có khả năng làm gì indisponovaný
Reklama:

khả năngtạm thời không có khả năng làm gì indisponovaný
xin lỗiXin lỗi, tôi sẽ tạm thời vắng mặt một lúc. Omluvte mě na chvilku.
omluvitOmluvte mě na chvilku. Xin lỗi, tôi sẽ tạm thời vắng mặt một lúc.
Reklama: