×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontấn công
Reklama:

Okolí

tâm trạngtấmtầmtầm gửitầm matầm thườngtẩmtấntấn côngtấn phongtần sốtần suấttận dụngtận tâmtận tìnhtận tụytâng bốctầngtầng bình lưutầng hầmtầng lớptấptấp nậptập
Zobrazit vše (24)
tấn công [tən koŋm]
v
1.zaútočit, útočit na koho/co
2.napadnout (oběť ap.), přepadnout koho
adj
ofenzivní, útočný (hra, taktika ap.)
phr
kẻ tấn công útočník (kdo napadl ap.), agresorngười tấn công útočník (agresor)sự tấn công útok, napadení, ofenzivasự tấn công (sport.) útok (útočná řada)
Reklama:

Reklama: