×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontấp
Reklama:

Okolí

tận tâmtận tìnhtận tụytâng bốctầngtầng bình lưutầng hầmtầng lớptấptấp nậptậptập ảnhtập dượttập hợptập kíchtập luyệntập quántập thểtập thể dụctập tintập trungtấttất cảtất nhiên
Zobrazit vše (24)
tấp [təp]
tới tấp hrnout se (peníze, dary ap.)
Reklama:

hấp tấphành động hấp tấp ukvapit se (jednat unáhleně), unáhlit se
tấp nậptrở nên tấp nập ožít (aktivita ap.)
Reklama: