×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontầm thường
Reklama:

Okolí

tâm lýtâm thầntâm tínhtâm trạngtấmtầmtầm gửitầm matầm thườngtẩmtấntấn côngtấn phongtần sốtần suấttận dụngtận tâmtận tìnhtận tụytâng bốctầngtầng bình lưutầng hầmtầng lớp
Zobrazit vše (24)
tầm thường [təm thɯɤŋ] adj
1.nevalný, průměrný (nijak kvalitní)
2.triviální
phr
điều tầm thường banalitatrở nên tầm thường zevšednětviệc tầm thường samozřejmost (běžná věc)
Reklama:

Reklama: