×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontận tâm
Reklama:

Okolí

tầm thườngtẩmtấntấn côngtấn phongtần sốtần suấttận dụngtận tâmtận tìnhtận tụytâng bốctầngtầng bình lưutầng hầmtầng lớptấptấp nậptậptập ảnhtập dượttập hợptập kíchtập luyện
Zobrazit vše (24)
tận tâm [tən təm] adj
svědomitý (v práci, přístupu ap.)sự tận tâm oddanost
Reklama:

Reklama: