×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontập hợp
Reklama:

Okolí

tầng bình lưutầng hầmtầng lớptấptấp nậptậptập ảnhtập dượttập hợptập kíchtập luyệntập quántập thểtập thể dụctập tintập trungtấttất cảtất nhiêntậttẩutậutâyTây Ban Nha
Zobrazit vše (24)
tập hợp [təp hɤp]
n
seskupení, uskupení, množina (prvků)
v
seběhnout se (dav ap.), sejít se (skupina ap.), shromáždit se, shromáždit koho/co (vojsko ap.)
phr
khối tập hợp soubor čeho (souhrn, celek)
Reklama:

Reklama: