×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontắc kè
Reklama:

Plazi a obojživelníci

bò sátrắncá sấutắc kèthằn lằnlưỡng thêếchcócnòng nọcrùa

Okolí

taytay áotay cầmtay chântay láitay vặntay vợttắctắc kètắc nghẽntămtăm tiếngtắmtắm nắngtằn tiệntăngtăng cườngtăng lữtăng việntặngtắttắt ngấmtâm lýtâm thần
Zobrazit vše (24)
tắc kè [tɑk kε]
tắc kè hoa chameleon
Reklama:

Reklama: