×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontế lễ
Reklama:

Okolí

tè dầmtemteotê giáctê liệttế bàotế lễtế nhịtệtêntên hiệutên lửatên miềntệpTếtthatha bổngtha lỗitha thứtha tộithảthả lỏng
Zobrazit vše (24)
tế lễ [te lee] v
obětovat covật tế lễ oběť (přinesená)
Reklama:

nghi thứcnghi thức tế lễ (círk.) liturgie
Reklama: