×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontỏ
Reklama:

Okolí

tỉnh dậytỉnh táotĩnhtitantivitoto lớntò mòtỏtoatòatòa ántòa nhàtòa thị chínhtỏa nhiệttỏa sángtọa độtoántoán họctoàn bộtoàn cảnhtoàn cầutoàn diệntoàn năng
Zobrazit vše (24)
tỏ [tɔ] v
dát najevo cotỏ ra như thế nào ukázat se (být) jaký (náročný ap.)
Reklama:

bày tỏsự bày tỏ vyznání (lásky ap.)
kính trọngtỏ lòng kính trọng ai bằng cách nào uctít koho čím (projevit úctu)
kính trọngtỏ lòng kính trọng ai vzdát hold, vzdát poctu komu
lo lắng(tỏ ra) lo lắng ustaraný
sáng tỏlàm sáng tỏ điều gì cho ai ujasnit co komu
sáng tỏlàm sáng tỏ cái gì ujasnit si co (představu ap.)
holdvzdát hold komu tỏ lòng kính trọng ai
najevodát najevo co tỏ cái gì
poctavzdát poctu komu tỏ lòng kính trọng ai
ukázat seukázat se (být) jaký (náročný ap.) tỏ ra như thế nào
vyříkat sivyříkat si to s kým tranh luận với ai để sáng tỏ vấn đề
Reklama: