×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontối sầm
Reklama:

Okolí

tốc độtốc hànhtộctộc trưởngtôitốitối caotối đatối sầmtối tămtối thiểutối ưutồitồi tệtộitội áctội lỗitội nghiệptội nhẹtội phạmtômtôm hùm càngtôm hùm đấttôn giáo
Zobrazit vše (24)
tối sầm [toi səm] adj
temný (neosvětlený ap.)tối sầm lại ztemnět
Reklama:

Reklama: