×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontồn tại
Reklama:

Okolí

tômtôm hùm càngtôm hùm đấttôn giáotôn kínhtôn nghiêmtôn thờtôn trọngtồn tạitổn thươngtông đơtống cổtống khứtống tiềntổngtổng cộngtổng duyệttổng đàitổng hành dinhtổng hợptổng quáttổng sốtổng thốngtốt
Zobrazit vše (24)
tồn tại [ton tɑi] v
1.existovat
2.zachovat se (památka ap.)
3.přetrvávat
phr
sự tồn tại bytí, existence
Reklama:

Reklama: