×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontội
Reklama:

Okolí

tối caotối đatối sầmtối tămtối thiểutối ưutồitồi tệtộitội áctội lỗitội nghiệptội nhẹtội phạmtômtôm hùm càngtôm hùm đấttôn giáotôn kínhtôn nghiêmtôn thờtôn trọngtồn tạitổn thương
Zobrazit vše (24)
tội [toi] n
vina za co (odpovědnost ap.)có tội vinný, vinen čímkẻ có tội viníktội phản quốc velezrada, vlastizrada
Reklama:

Reklama: