×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontụ tập
Reklama:

Okolí

tù nhântù treotủtủ bếptủ đátủ lạnhtủ sắttụ họptụ tậptuatua bintuântuầntuần hoàntuần lộctuần tratuần trăng mậttục lệtục ngữtục tĩutúitúi mậttuliptúm
Zobrazit vše (24)
tụ tập [tu təp] v
nahrnout se kam (dav ap.)tụ tập lại quanh ai/cái gì shluknout se kolem koho/čeho (dav ap.)
Reklama:

Reklama: