×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontủ lạnh
Reklama:

Kuchyň

bếp1máy xaygiấy ănkhaykhăn bànbàn1bồn rửa bátthùng ráclò vi sóngmáy rửatủ đátủ lạnh

Okolí

tu việntù chung thântù nhântù treotủtủ bếptủ đátủ lạnhtủ sắttụ họptụ tậptuatua bintuântuầntuần hoàntuần lộctuần tratuần trăng mậttục lệtục ngữtục tĩutúi
Zobrazit vše (24)
tủ lạnh [tu lɑɲ] n
chladnička, lednička
Reklama:

Reklama: