×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontức giận
Reklama:

Okolí

tự tintự trọngtự truyệntự túctự tư tự lợitự tửtự vệtựatức giậntức làtừng chữtướctước côngtước sợitươitươi sángtươi tắntướitương đốitương đươngtương laitương phảntương táctương thích
Zobrazit vše (24)
tức giận [tɯk zən]
adj
naštvaný, rozzlobený, rozčílený na koho
v
rozzlobit se, dostat vztek na koho/co
phr
gây tức giận pobouřit, pobuřovat koholàm tức giận vytočit koho (naštvat)sự tức gian hněv, zlobasự tức giận nevole, zloba
Reklama:

giậnlàm ai tức giận naštvat, rozzlobit, rozčílit koho
giận(tức) giận với ai zlobit se, mít vztek na koho
giận(tức) giận vì cái gì rozčilovat se kvůli komu/čemu
Reklama: